Bóc Tách Đáy Sẹo Bằng Kim Hay Bằng Khí Hiệu Quả Hơn? Phân Tích Từ Bác Sĩ Da Liễu

Ghi chú phạm vi: Đề mục này là một trong bốn đề mục của tổng quan hệ thống về điều trị sẹo rỗ, được biên soạn từ 37 ấn phẩm trong thư mục “TKTK sẹo”; riêng đề mục này sử dụng 20 tài liệu, được đánh số lại theo thứ tự xuất hiện trong văn bản và liệt kê ở phần Tài liệu tham khảo cuối file (định dạng Vancouver). Cần lưu ý ngay từ đầu một giới hạn phương pháp luận quan trọng: đây là tổng quan hệ thống dựa trên một bộ tài liệu đã được người sử dụng chọn sẵn, không phải trên một chiến lược tìm kiếm cơ sở dữ liệu độc lập. Do đó, khả năng bỏ sót nghiên cứu và sai lệch chọn lọc tài liệu là có thật và được nhắc lại trong phần hạn chế của từng đề mục. Ngoài ra, một tài liệu trong bộ dữ liệu (bài viết về thang điểm Goodman & Baron định lượng của một phòng khám thẩm mỹ tại Singapore) là nguồn web thương mại không qua bình duyệt; tài liệu này chỉ được dùng để tham khảo cách diễn giải thang điểm, không được dùng làm bằng chứng hiệu quả điều trị.

Chữ viết tắt dùng chung: FCO2/AFCO2 = laser CO2 vi điểm (fractional) bóc tách; MNRF/FMRF/NIMFRF = vi kim tần số vô tuyến (microneedling radiofrequency; NIMFRF = vi kim không cách điện); PLLA = poly‑L‑lactic acid; PDLLA = poly‑D,L‑lactic acid; HA = hyaluronic acid; CaHA = calcium hydroxylapatite; PCL = polycaprolactone; PRP = huyết tương giàu tiểu cầu; PIH = tăng sắc tố sau viêm; CROSS = chemical reconstruction of skin scars; TCA = trichloroacetic acid; GB = Goodman & Baron; ECCA = Échelle d’Évaluation Clinique des Cicatrices d’Acné; VAS = thang điểm đau nhìn; FST = phân loại da Fitzpatrick; RoB 2 = công cụ Cochrane đánh giá nguy cơ sai lệch cho RCT; NOS = thang Newcastle–Ottawa; AMSTAR‑2 = công cụ đánh giá chất lượng tổng quan hệ thống; GRADE = hệ thống phân mức độ tin cậy bằng chứng; SORT = Strength of Recommendation Taxonomy.

I. Tổng quan về tách sẹo bằng kim và bằng khí

1.1. Bối cảnh

Bóc tách đáy sẹo (subcision, “subcutaneous incisionless surgery”) được Orentreich và Orentreich mô tả năm 1995 với kim 22G ba mặt vát đưa vào ranh giới bì – hạ bì để cắt các dải xơ neo sẹo, đồng thời tạo tổn thương có kiểm soát kích thích hình thành mô liên kết mới lấp đầy “túi bì” [1–3]. Đây là kỹ thuật cơ bản cho sẹo rolling – loại sẹo do dây xơ kéo bì xuống hạ bì – và được xếp mức bằng chứng II, khuyến cáo B theo SORT [4]. Từ kim tiêm thông thường, dụng cụ đã phát triển thành kim Nokor 18G đầu tam giác, cannula tù, dây cắt, dụng cụ lưỡi tù dưới gây tê tumescent và các biến thể hỗ trợ năng lượng (RF, laser) [1, 2].

Song song, các thiết bị tiêm khí nén không kim (pneumatic needle‑free injector) – khởi nguồn từ năm 1866 với Sales‑Girons – dùng dòng khí nén tạo tia dịch tốc độ cao xuyên qua da, được cho là vừa tách mô dưới sẹo bằng cơ học (“blast effect”, “nanobullet cutting effect”) vừa đưa chất bơm (nước muối, HA, PDLLA) vào bì và dưới bì qua một điểm vào cực nhỏ [5–7]. Trong thực hành và truyền thông tại Việt Nam, kỹ thuật này thường được gọi là “bóc tách đáy sẹo bằng khí”, đặt ra câu hỏi so sánh trực tiếp với bóc tách bằng kim.

1.2. Khoảng trống kiến thức

Subcision bằng kim có nhược điểm đã biết: hiệu quả trung bình, tái lõm thường gặp trong vài tuần đầu, bầm tím gần như phổ biến, tụ máu và nốt xơ, cần nhiều buổi và phụ thuộc kinh nghiệm [1–3]. Thiết bị khí nén hứa hẹn ít đau, không tụ máu và ít điểm vào, nhưng bằng chứng còn rất ít, thiết bị đắt tiền và độc quyền, và cơ chế “bóc tách” thực sự đến đâu chưa được xác lập. Chỉ có một thử nghiệm ngẫu nhiên nửa mặt so sánh trực tiếp hai kỹ thuật [7], cùng một nghiên cứu thực nghiệm về độ xuyên thấu của tiêm khí nén sau laser và subcision [8].

1.3. Lý do cần tổng quan và câu hỏi PICO

Người thực hành cần biết hai kỹ thuật này có thực sự tương đương về hiệu quả không, khác nhau thế nào về an toàn, cơ chế của mỗi kỹ thuật thực sự là gì, và bằng chứng đủ mạnh đến đâu để chọn kỹ thuật đắt tiền hơn. Dân số (P): người lớn có sẹo mụn teo, đặc biệt rolling và boxcar. Can thiệp (I): tiêm khí nén không kim (nước muối, HA, PDLLA) với mục đích tách dưới sẹo và kích thích collagen. So sánh (C): subcision bằng kim (Nokor 18G, kim 18–27G), cannula tù hoặc dụng cụ lưỡi tù. Kết cục (O): giảm thể tích và đường kính sẹo, điểm sẹo, tỷ lệ cải thiện theo tứ phân vị, đau, bầm, tụ máu, nốt, PIH, biến cố đặc hiệu, thời gian hồi phục, số buổi, tái phát, chi phí.

1.4. Mục tiêu

  • Mô tả cơ chế và dụng cụ của hai kỹ thuật; (2) tổng hợp bằng chứng so sánh trực tiếp và gián tiếp; (3) tổng hợp biến chứng và các yếu tố giảm tái phát; (4) đưa ra khuyến nghị lựa chọn theo bối cảnh.

II. Phân tích chi tiết tách sẹo bằng kim và bằng khí

2.1. Phương pháp

Tiêu chí lựa chọn. Được đưa vào: nghiên cứu so sánh trực tiếp tiêm khí nén với subcision kim; nghiên cứu về nguyên lý, thông số và độ xuyên thấu của thiết bị khí nén; nghiên cứu can thiệp về subcision bằng bất kỳ dụng cụ nào có báo cáo hiệu quả hoặc biến chứng; tổng quan về dụng cụ subcision, biến chứng subcision, và các kỹ thuật tiêm khí nén (JVR, EPI‑HA, microjet). Loại trừ: tài liệu không có nội dung về subcision hay thiết bị khí nén (ví dụ bài của Lopez chỉ nhắc subcision trong phần giới thiệu).

Chiến lược tìm kiếm. Sàng lọc toàn văn 37 tài liệu; 20 tài liệu có nội dung liên quan. Từ khóa tham chiếu: “subcision”, “Nokor”, “blunt cannula”, “needle‑free injection”, “pneumatic injector”, “jet injection”, “jet volumetric remodeling”, “microjet”, “hematoma”, “recurrence”.

Trích xuất và đánh giá chất lượng. Như các đề mục trước; với thử nghiệm so sánh trực tiếp, RoB 2 được đánh giá theo từng kết cục (khách quan và chủ quan).

2.2. Kết quả tìm kiếm

20 tài liệu được đưa vào: 1 RCT nửa mặt so sánh trực tiếp [7]; 1 nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình gelatin [8]; 1 loạt ca PDLLA qua microjet [9]; 4 nghiên cứu can thiệp subcision kim hoặc dụng cụ tù [3, 10–12]; 2 tổng quan chuyên biệt về subcision [1, 2]; 1 tổng quan hệ thống về filler có dữ liệu tiêm khí nén HA [13]; 1 tổng quan CROSS có dữ liệu phối hợp subcision [14]; 9 tổng quan, chương sách và đồng thuận [4–6, 15–20]. Không có nghiên cứu nào so sánh khí nén với cannula tù hoặc dụng cụ lưỡi tù. Bảng 4.1 trình bày các thiết bị khí nén và thông số; Bảng 4.2 tóm tắt các nghiên cứu can thiệp chính.

Bảng 4.1. Thiết bị tiêm khí nén không kim và thông số được báo cáo

Nghiên cứu Thiết bị Đường kính vòi Áp suất / tốc độ Thể tích mỗi lần Chất bơm Phác đồ
Pravangsuk 2021 [7] Innojector (AmorePacific) Không báo cáo 180 m/s; mức 2 (buổi 1–2), mức 3 (buổi 3) 150 µL rồi 100 µL Nước muối sinh lý 3 buổi cách 4 tuần
Seok 2018 [8] SheMax (Shenb) 200 µm 3,63 bar 10 µL Glucose 20% (mô hình) Thực nghiệm
Seo 2024 [9] Mirajet (JSK), microjet hỗ trợ laser 200 µm 30 Hz; áp suất không báo cáo 0,2–0,3 µL/xung; 14.000–15.000 xung/buổi PDLLA (Juvelook) 16 mg/3 mL mỗi buổi 5 buổi, 2 buổi/tháng
JVR (Patel; Han; Levenberg, trích trong [4, 5]) Jet volumetric remodeling Không báo cáo “40–45% áp suất”, mức filling 4–5 Không báo cáo HA cross‑linked hoặc NAHA 2 buổi; 3 lần cách 45–60 ngày
EPI‑HA (Kaminaka, trích trong [6, 13]) Electronic pneumatic injector Không báo cáo Không báo cáo Không báo cáo HA không cross‑link Không báo cáo

Bảng 4.2. Các nghiên cứu can thiệp chính về subcision và tiêm khí nén

Nghiên cứu Thiết kế; n; da Kỹ thuật Kết quả hiệu quả Đau Biến cố chính Theo dõi; RoB
Pravangsuk 2021 [7] RCT nửa mặt mù người đánh giá; 20 (18 hoàn thành); FST III–IV; sẹo 7,3 năm Khí nén nước muối 3 buổi so với Nokor 18G 1 buổi Thể tích boxcar giảm 11,69% so với 12,03%; rolling 11,12% so với ~13%; p giữa nhóm 0,339–0,815; đa số 25–50% theo ảnh; hài lòng không khác (p = 0,542) VAS 3,61 so với 6,56 (p < 0,001) Tụ máu 0% so với 44,44% (p = 0,001); tràn khí dưới da 83,33% so với 0%; phù + đỏ 100% so với 66,67% (p = 0,007); bầm 72% so với 89% (p = 0,206), hồi phục 3,08 so với 6,38 ngày (p = 0,001); PIH 94% so với 83% (p = 0,289), hồi phục 8,5 so với 9,2 ngày 12 tuần; một số lo ngại (kết cục khách quan), cao (đau, hài lòng)
Seok 2018 [8] Thực nghiệm gelatin 12,5% SheMax sau lỗ laser hoặc subcision 18G Độ sâu 5,7 cm (trần), 3,2 cm (màng mô phỏng thượng bì), 4,5 cm (lỗ 120 µm), 4,8 cm (lỗ 430 µm); sau subcision dịch nông hơn nhưng lan rộng theo mặt phẳng bóc tách — — Không áp dụng
Seo 2024 [9] Loạt ca; 5; FST III PDLLA qua Mirajet, 5 buổi GAIS 2/5 ở hầu hết; ổn định 22 tuần 2–3/5 Chấm xuất huyết 100% hết trong 72 giờ; không nốt 22 tuần; cao
Aalami Harandi 2011 [3] Trước–sau; 58; FST III–IV Subcision nông kim 23G + hút chân không từ ngày 3 71,73% (hút đủ) so với 43,75% (hút không đủ); ≥ 80% ở 28,26% Không báo cáo Bầm 100% (7–12 ngày); sẩn xuất huyết 5,6% sẹo; sẹo phì đại 1,7% sẹo; không PIH 6 tháng; trung bình
Abdelwahab 2023 [11] RCT nửa mặt + nhóm chứng; 40; FST II–IV Cannula tù 18G 1 buổi ± HA ± FCO2 Subcision đơn: giảm điểm 44,29%; > 75% ở 20%, “poor” 40% Thấp hơn hai nhóm phối hợp (p = 0,005) Không bầm, không PIH (cannula tù) 6 tháng; một số lo ngại
Taylor & Koron 2021 [10] Hồi cứu; 56; FST IV–VI Liberator dưới tumescent + TCA 20% + Er:YAG, 1 buổi 2,52/4; 16% đạt 4 Không báo cáo Nốt bì 4/56; không tổn thương thần kinh/mạch; PIH < 10% ≥ 1 tháng; trung bình–cao
Kaur & Kalsy 2014 (trích trong [14]) Loạt ca; 10 Kim 18G sau TCA 50% CROSS > 70% ở 60%; 51–70% ở 30% — PIH thoáng qua 30% —
Asilian 2018 (trích trong [1, 2]) Nửa mặt; 28 Nokor so với lưỡi tù Hài lòng cao hơn với lưỡi tù — Bầm 14 so với 7 (p = 0,053); tụ máu 3 so với 0; nốt dưới da 4 so với 0 (p = 0,038) 3 tháng
Nilforoushzadeh 2020 (trích trong [1]) RCT; 100 Cannula 18G so với kim 27G — — Nhiễm trùng 0 so với 4; “hình thành sẹo” 0 so với 18 —
Ebrahim 2021/2022 (trích trong [1, 2, 13]) Nửa mặt; 46 Kim ba mặt vát so với cannula; subcision ± HA hoặc PLLA ≥ 50% cải thiện: 94,1% (HA), 82,4% (PLLA), 67,3% (đơn thuần) Cannula ít đau hơn (p < 0,001) Cannula ít phù, bầm hơn (p < 0,001) —
Kaminaka 2023 (trích trong [13]) RCT; 20 EPI‑HA so với không điều trị 48,3% sẹo giảm ≥ 50% thể tích so với 0% (p < 0,0001); rolling giảm 22% — Châm chích thoáng qua 10% 3 tháng

Kết quả đánh giá chất lượng. Thử nghiệm so sánh trực tiếp duy nhất của Pravangsuk và cộng sự có nhiều điểm mạnh (nửa mặt, ngẫu nhiên khối máy tính, người đánh giá ảnh mù, đo thể tích khách quan bằng Visioscan VC98 và thước cặp Vernier, phân tích biến cố chi tiết) nhưng cũng có những hạn chế quan trọng: cỡ mẫu nhỏ (18 hoàn thành); theo dõi chỉ 12 tuần; mất cân bằng đồng can thiệp (3 buổi khí nén so với 1 buổi kim, tại các thời điểm khác nhau); không mô tả che giấu phân bổ và không đăng ký thử nghiệm; thang tứ phân vị chỉ báo cáo ở tuần 4; đau và hài lòng do bệnh nhân không mù tự báo; mức thay đổi tuyệt đối rất nhỏ (đường kính giảm 0,04–0,08 mm) so với sai số dụng cụ; và có mâu thuẫn nội tại khi phần bàn luận viết khí nén “giảm phù” trong khi bảng kết quả cho phù và đỏ 100% so với 66,67% [7]. Xếp loại RoB 2: một số lo ngại cho kết cục khách quan, nguy cơ cao cho đau và hài lòng. Nghiên cứu của Seok và cộng sự chỉ trên mô hình gelatin với màng polyethylene không mô phỏng chính xác sức cản thượng bì [8]. Loạt ca của Seo và cộng sự có 5 bệnh nhân, không đối chứng, sản phẩm được tài trợ [9]. Bằng chứng về subcision kim tuy nhiều nhưng “phần lớn là loạt ca hoặc cohort nhỏ, báo cáo biến chứng không nhất quán, thiếu định lượng và thiếu so sánh trực tiếp giữa các dụng cụ” [1]. Mức độ tin cậy chung: thấp đến rất thấp.

2.3. Tổng hợp bằng chứng

2.3.1. Cơ chế: hai kỹ thuật có thực sự làm cùng một việc?

Subcision bằng kim, cannula hoặc lưỡi tù là cắt cơ học có chủ đích các dải xơ dưới sẹo với điểm kết thúc rõ ràng bằng xúc giác và thính giác: mất lực cản, tiếng đứt dải xơ, sẹo nâng lên [2–4, 11]. Vempati và cộng sự mô tả ba bước nâng sẹo: tách bì khỏi mô bên dưới; tổn thương có kiểm soát kích hoạt lành thương để mô liên kết lấp đầy túi bì; và đồng nhất hóa các tiểu thùy mỡ, phân bố lại lực căng dưới da [2]. Aalami Harandi và cộng sự nhấn mạnh vai trò của máu trong túi bì như “spacer” ngắn hạn và nguồn tổ chức hóa thành mô liên kết, nên chủ động không dùng epinephrine và không ép cầm máu [3] – một triết lý trái với khuyến nghị dùng tumescent có epinephrine để giảm tụ máu của Sun và Lim và của Taylor [1, 10]. Tuy nhiên, kim và cannula cỡ nhỏ thường chỉ “đâm thủng chứ không cắt đứt hoàn toàn” dải xơ, giải thích cho tái lõm và nhu cầu nhiều buổi; dụng cụ lưỡi tù kiểu Liberator “bắt” và cắt dải xơ triệt để hơn [1, 2]. Độ sâu bóc tách do thầy thuốc chọn (bì nông theo Aalami Harandi; ranh giới bì – hạ bì theo Orentreich, Vempati, Taylor; bì giữa – sâu theo Abdelwahab; hai mặt phẳng theo Zhang), và sai mặt phẳng có hệ quả rõ: quá nông gây sẹo phì đại, quá sâu kém hiệu quả [2, 3, 6, 10, 11].

Tiêm khí nén hoạt động theo nguyên lý khác: tia dịch tốc độ cao (180 m/s với Innojector) tạo vi chấn thương lan tỏa trong bì và dưới bì, được mô tả là “blast effect” giải phóng sẹo bị dính đồng thời lắng đọng chất bơm [5], hoặc các hạt HA như “nano‑bullets” tạo vi chấn thương và tân tạo collagen [4], hoặc “nanobullet cutting effect” vừa giải phóng dải xơ vừa làm đầy [6]. Pravangsuk và cộng sự cho rằng khí nén “có thể đi sâu hơn vào lớp dưới bì” với ít tổn thương hơn kim, và với nước muối, tác dụng là kích thích nguyên bào sợi chứ không làm đầy [7]. Với microjet PDLLA, Seo và cộng sự nhấn mạnh hiệu ứng “mechanotransduction” do rung động và sốc của tia áp cao, với điểm kết thúc là sẩn trắng khu trú, chảy máu điểm và sưng nhẹ [9]. Đáng chú ý, không tài liệu nào mô tả điểm kết thúc “giải phóng dải xơ” cho thiết bị khí nén, và không có nghiên cứu nào đo độ sâu thực tế trên da người sống của thiết bị khí nén trong điều trị sẹo; nghiên cứu duy nhất về độ sâu là trên mô hình gelatin, cho thấy độ xuyên phụ thuộc mạnh vào áp suất và sức cản bề mặt (3,2–5,7 cm trên phantom – con số không tương đương da người), lỗ laser trước đó làm dịch xuống sâu hơn, và sau subcision kim 18G dịch lan rộng theo mặt phẳng bóc tách nhưng nông hơn [8]. Điểm cuối này gợi ý rằng khí nén có thể được dùng có chủ đích để phân bố chất bơm đều trong mặt phẳng subcision đã tạo bằng kim, tức là hai kỹ thuật bổ sung hơn là thay thế nhau. Quan sát của Gandhi (trích trong [18]) rằng subcision + PRP tương đương subcision + nước muối cũng củng cố rằng “tác dụng cơ học của việc tiêm dung dịch quan trọng hơn bản chất dung dịch”.

2.3.2. Hiệu quả: bằng chứng so sánh trực tiếp

Trong RCT nửa mặt của Pravangsuk và cộng sự, sau 12 tuần, thể tích sẹo boxcar giảm 11,69 ± 2,35% với khí nén so với 12,03 ± 3,56% với Nokor, thể tích rolling giảm 11,12 ± 3,01% so với khoảng 13%, đường kính giảm 1,9–3,4%; tất cả có ý nghĩa so với ban đầu (p < 0,001) nhưng không khác biệt giữa hai bên (p = 0,339–0,815); đánh giá mù bằng ảnh ở tuần 4 cho đa số (55,56%) ở mức 25–50% với cả hai; hài lòng “rất hài lòng” 66,67% so với 72,22% (p = 0,542) [7]. Tác giả kết luận hiệu quả tương đương, nhưng cần nhấn mạnh rằng sự tương đương này đạt được với 3 buổi khí nén so với 1 buổi kim, và mức giảm thể tích chỉ khoảng 11–13% sau 12 tuần – khiêm tốn so với các phác đồ phối hợp, và tương ứng với dẫn chiếu của chính tác giả rằng lăn kim đạt 15–20%, MNRF dưới 25%, FCO2 43% và Er 1550 nm 26–50% [7]. Không có nghiên cứu nào so sánh khí nén với cannula tù hoặc dụng cụ lưỡi tù – hai dụng cụ đã được chứng minh ưu việt hơn Nokor về an toàn và hài lòng [1, 2].

2.3.3. Hiệu quả: bằng chứng gián tiếp cho từng kỹ thuật

Với subcision kim đơn thuần, hiệu quả trong y văn dao động 15–80%, thường nhẹ dưới 30% hoặc khoảng 50%, với tái lõm rất thường gặp bắt đầu 2–5 ngày sau thủ thuật và tiến triển nhanh tới ngày 10 [3]; Alam ghi nhận 90% bệnh nhân cải thiện với mức trung bình 51% [4]; subcision cannula tù 1 buổi giảm điểm định lượng 44,29% với 40% “poor” [11]; cannula cho hài lòng cao hơn Nokor ở tháng 3 nhưng tương đương ở tháng 6, gợi ý thoái lui [2]. Ramadan (trích trong [12, 14]) cho thấy subcision giảm diện tích sẹo rolling 0,386 cm² so với 0,0865 cm² của TCA CROSS 100% (p < 0,001). Với các kỹ thuật tăng cường, hút chân không từ ngày 3 nâng hiệu quả lên 71,73% so với 43,75% khi hút không đủ, với 28,26% đạt trên 80% [3]; HA cross‑linked sau subcision đạt ≥ 50% cải thiện ở 94,1%, PLLA 82,4%, so với 67,3% đơn thuần [2, 13]; subcision + HA giảm điểm 62,29% và + FCO2 68,58% so với 44,29% đơn thuần [11]; subcision + PRP 32,08% so với 8,33% [4, 20]; subcision + MNRF và + FCO2 đạt mức bằng chứng I/A [4]; subcision rộng bằng Liberator dưới tumescent phối hợp peel và laser đạt 2,52–2,9/4 sau một buổi ở 56–114 bệnh nhân [2, 10].

Với tiêm khí nén, ngoài nghiên cứu nước muối, các dữ liệu đều dùng chất bơm có tác dụng làm đầy hoặc kích thích: Lee 2010 với HA đạt 50–75% (trích trong [7]); Kaminaka 2023 (RCT, n = 20) với EPI‑HA cho 48,3% sẹo giảm ≥ 50% thể tích so với 0% ở bên không điều trị, rolling giảm 22% thể tích, ice pick và boxcar hạn chế [13]; JVR với HA giảm Goodman 27,6–50% trong các loạt ca 12–34 vùng [5]; PDLLA qua microjet cho GAIS 2/5 ở 5 bệnh nhân [9]. Gupta và cộng sự xếp JVR ở mức bằng chứng III, khuyến cáo C [4]; Tretti Clementoni xếp mức 4 và “không gộp được dữ liệu” [5]. Không tài liệu nào báo cáo tỷ lệ tái phát dài hạn trên 6 tháng cho thiết bị khí nén.

2.3.4. An toàn và biến chứng

Đây là điểm khác biệt rõ nhất giữa hai kỹ thuật, và cũng là điểm khác biệt giữa các dụng cụ subcision với nhau. Khí nén nước muối gây đau bằng một nửa kim Nokor (3,61 so với 6,56/10; p < 0,001), không tụ máu (0% so với 44,44%; p = 0,001), bầm hồi phục nhanh hơn (3,08 so với 6,38 ngày; p = 0,001), trong khi PIH gặp ở cả hai bên (94,44% so với 83,33%; p = 0,289) và hồi phục trong 8–9 ngày; đổi lại, phù và đỏ xuất hiện ở 100% (so với 66,67%; p = 0,007) và tràn khí dưới da ở 83,33% – biến cố đặc hiệu tự hết trong khoảng 4 ngày [7]. Microjet PDLLA gây chấm xuất huyết ở 100% bệnh nhân, hết trong 72 giờ, không nốt trong 22 tuần [9]; EPI‑HA chỉ gây châm chích thoáng qua ở 10% [13]; JVR có downtime “tối thiểu” 1–2 ngày [4, 5].

Với kim sắc, bầm gần như phổ biến (72–100%) [3, 7], tụ máu 3/28 đến 44% [1, 7], nốt dưới da 4/28 với Nokor so với 0 với lưỡi tù (p = 0,038) [1], “hình thành sẹo” 18/50 với kim 27G so với 0 với cannula 18G [1], sẹo phì đại 1,7% số sẹo trong đó 63,64% do bóc tách quá nông [3], sẩn xuất huyết 5,6% sẹo [3], dị cảm do cắt nhánh cảm giác dây V hồi phục trong 6–18 tháng nhưng đã có ca vĩnh viễn, tăng sinh sợi phản ứng tại điểm vào, đứt dây chằng giữ gây chảy xệ, bùng phát mụn nếu làm vỡ đường hầm mụn [1, 17]. Vùng thái dương và trước tai là vùng nguy hiểm do nhánh thần kinh mặt nông [4]. Cannula tù và dụng cụ lưỡi tù giảm rõ các biến cố này: ít đau, ít phù, ít bầm hơn kim (p < 0,001) [1]; không bầm, không PIH trong nghiên cứu của Abdelwahab [11]; không tổn thương thần kinh hay mạch trong 56 bệnh nhân subcision rộng dưới tumescent [10]. Sun và Lim kết luận biến chứng “nhiều hơn với dụng cụ sắc” và khuyến nghị cannula dài, ít điểm vào, điểm vào bên 0,5–1,5 cm trước bình tai, tumescent 50 mL mỗi bên, cầm máu tốt và doxycycline dự phòng cho subcision rộng [1]. Chống chỉ định chung của subcision gồm mụn nang hoạt động, rối loạn đông máu, aspirin hoặc vitamin E, cơ địa sẹo lồi và, theo quan điểm cổ điển, isotretinoin trong 12 tháng [3, 4].

2.3.5. Độ chính xác, kiểm soát độ sâu và tính lặp lại

Subcision bằng dụng cụ cho phép thầy thuốc chọn mặt phẳng, cảm nhận và xác nhận giải phóng dải xơ, và điều chỉnh theo từng sẹo; nhược điểm là “bóc tách mù”, phụ thuộc kinh nghiệm và có nguy cơ vào sai lớp [1, 3, 4]. Khí nén cho độ sâu phụ thuộc áp suất, sức cản bề mặt và có hay không có lỗ laser hoặc mặt phẳng subcision trước đó, nên cần chỉnh áp suất theo bối cảnh [8]; với microjet, thể tích thực bơm vào khó xác định và phụ thuộc người làm [9]. Không có tài liệu nào chứng minh khí nén cắt được dải xơ dày như dụng cụ lưỡi tù.

2.3.6. Chi phí, tính sẵn có và số buổi

Subcision kim được mô tả là “đơn giản, rẻ, dụng cụ không đắt, hồi phục nhanh, làm được trong vài phút ở mọi vùng mặt” [3, 4, 12, 17]. Thiết bị khí nén là công nghệ độc quyền (Innojector, SheMax, Mirajet, JVR), chi phí là lý do chính hạn chế cỡ mẫu nghiên cứu và là “rào cản” so sánh đối đầu [5, 7]; phác đồ cần 3 buổi nước muối [7], 5 buổi PDLLA [9] hoặc 2–3 buổi HA [4, 5] để đạt kết quả tương đương 1 buổi kim. Zhang và cộng sự lưu ý chi phí và khả năng tiếp cận là yếu tố quyết định thực tế với công nghệ tiên tiến [6].

2.3.7. Phân tích tính không đồng nhất

Không thể gộp dữ liệu vì: chất bơm khác nhau (nước muối không làm đầy; HA và PDLLA vừa làm đầy vừa kích thích); thiết bị và thông số khác nhau và thường không được báo cáo đủ; số buổi không cân bằng; kết cục khác nhau (thể tích 3D, diện tích, tứ phân vị, GAIS); thời gian theo dõi ngắn (12–22 tuần với khí nén, 3–6 tháng với kim); và dụng cụ so sánh chỉ là Nokor, không phải cannula hay lưỡi tù. Mức độ tin cậy GRADE: cho kết luận “hiệu quả ngắn hạn tương đương giữa khí nén nước muối và Nokor” là thấp; cho “khí nén ít đau và không tụ máu” là trung bình (hiệu ứng lớn, nhất quán với cơ chế); cho “khí nén bền hơn hoặc thay thế được subcision” là rất thấp (không có dữ liệu).

III. Kết luận hiệu quả

3.1. Tóm tắt bằng chứng

Bằng chứng so sánh trực tiếp chỉ gồm một RCT nửa mặt nhỏ, cho thấy tiêm nước muối bằng khí nén 3 buổi đạt mức giảm thể tích sẹo boxcar và rolling tương đương một buổi subcision kim Nokor sau 12 tuần (khoảng 11–13%), với đau bằng một nửa, không tụ máu và bầm hồi phục nhanh hơn (PIH thoáng qua gặp ở cả hai bên với tỷ lệ tương đương), nhưng gây phù đỏ ở mọi bệnh nhân và tràn khí dưới da ở hơn 80%. Bằng chứng gián tiếp cho thấy tiêm khí nén với HA hoặc PDLLA có thể vừa tách mô vừa làm đầy, với kết quả 48–75% ở các loạt ca nhỏ, nhưng không có dữ liệu tái phát dài hạn và không có so sánh với cannula tù hay dụng cụ lưỡi tù. Subcision bằng dụng cụ có nền tảng bằng chứng rộng hơn, cho phép cắt dải xơ có chủ đích với điểm kết thúc rõ ràng, hiệu quả tăng mạnh khi phối hợp hút chân không, filler, PRP, MNRF hoặc laser, và hồ sơ an toàn cải thiện đáng kể khi chuyển từ kim sắc sang cannula tù hoặc lưỡi tù dưới tumescent.

3.2. Ý nghĩa lâm sàng: kim hay khí?

Dưới góc nhìn bác sĩ da liễu, câu trả lời có căn cứ là: hai kỹ thuật không hoàn toàn thay thế được nhau. Với sẹo rolling có dải xơ rõ, sẹo độ 4 không phẳng khi kéo căng và sẹo rộng, subcision cơ học bằng cannula tù hoặc dụng cụ lưỡi tù dưới tumescent vẫn là lựa chọn nền vì chỉ kỹ thuật này được chứng minh cắt được dải xơ với điểm kết thúc xác định, và có thể phối hợp ngay với filler, biostimulator hoặc laser trong cùng buổi. Tiêm khí nén là lựa chọn hợp lý khi bệnh nhân ưu tiên ít đau, không chấp nhận bầm tím kéo dài hay tụ máu, có sẹo nông đến trung bình, hoặc khi mục tiêu là phân bố đều chất bơm (HA, PDLLA) trong bì và dưới bì; nó cũng có thể được dùng sau subcision kim để lắng đọng chất bơm đều trong mặt phẳng đã bóc tách, theo dữ liệu thực nghiệm về độ xuyên thấu. Bệnh nhân chọn khí nén cần được tư vấn về số buổi nhiều hơn (3–5 buổi), chi phí cao hơn, phù đỏ và tràn khí dưới da thoáng qua, và về việc chưa có dữ liệu độ bền dài hạn. Bất kể kỹ thuật nào, nên tránh kim sắc nếu có lựa chọn dụng cụ tù, tránh vùng thái dương và trước tai, kiểm soát mụn hoạt động trước và ngừng thuốc ảnh hưởng đông máu.

3.3. Hạn chế của tổng quan

Chỉ một thử nghiệm so sánh trực tiếp với 18 bệnh nhân, 12 tuần, số buổi không cân bằng và chỉ so với Nokor; dữ liệu khí nén với HA hoặc PDLLA đến từ loạt ca 2–20 bệnh nhân, một số có tài trợ của nhà sản xuất; nghiên cứu độ sâu chỉ trên mô hình gelatin; báo cáo biến chứng của subcision kim không nhất quán; tổng quan dựa trên bộ tài liệu được cung cấp nên có thể bỏ sót các nghiên cứu khác về tiêm khí nén.

3.4. Hướng nghiên cứu tương lai

Cần RCT nửa mặt so sánh khí nén với cannula tù hoặc dụng cụ lưỡi tù với số buổi cân bằng, đo thể tích 3D, theo dõi 12 tháng để đánh giá tái phát; nghiên cứu mô học và hình ảnh (siêu âm tần số cao, OCT) xác định khí nén có thực sự cắt đứt dải xơ hay chỉ tạo vi chấn thương lan tỏa; thử nghiệm chiến lược phối hợp “subcision kim rồi khí nén lắng đọng HA hoặc PDLLA”; và phân tích chi phí – hiệu quả.

3.5. Khuyến nghị cụ thể

Trong điều kiện thực hành phổ biến tại Việt Nam, tổng quan này khuyến nghị giữ subcision cơ học bằng cannula tù 18G (hoặc dụng cụ lưỡi tù dưới tumescent cho sẹo rộng) làm bước nền cho sẹo rolling và boxcar có dính, phối hợp ngay với HA, PLLA/PDLLA hoặc năng lượng để giảm tái phát; xem tiêm khí nén là kỹ thuật bổ trợ hoặc thay thế cho sẹo nông–trung bình ở bệnh nhân ngại đau và bầm, với chất bơm có tác dụng làm đầy hoặc kích thích collagen thay vì nước muối đơn thuần; và không quảng bá “bóc tách bằng khí” như phương pháp hiệu quả hơn kim, vì bằng chứng hiện tại chỉ hỗ trợ mức tương đương ngắn hạn về hiệu quả với ưu thế về đau và tụ máu, chưa hỗ trợ ưu thế về kết quả hay độ bền.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Sun C, Lim D. Complications of subcision for acne scarring: experience from clinical practice and review of the literature. J Cosmet Dermatol. 2025;24:e16629. doi:10.1111/jocd.16629.
  2. Vempati A, Zhou C, Tam C, Khong J, Rubanowitz A, Tam K, et al. Subcision for atrophic acne scarring: a comprehensive review of surgical instruments and combinatorial treatments. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2023;16:125–34. doi:10.2147/CCID.S397888.
  3. Aalami Harandi S, Balighi K, Lajevardi V, Akbari E. Subcision‑suction method: a new successful combination therapy in treatment of atrophic acne scars and other depressed scars. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2011;25(1):92–9. doi:10.1111/j.1468-3083.2010.03711.x.
  4. Gupta A, Kaur M, Patra S, Khunger N, Gupta S. Evidence‑based surgical management of post‑acne scarring in skin of color. J Cutan Aesthet Surg. 2020;13(2):124–41. doi:10.4103/JCAS.JCAS_154_19.
  5. Tretti Clementoni M, Azzopardi E. Specific attention areas in scar management: management of atrophic scars. In: Téot L, Mustoe TA, Middelkoop E, Gauglitz GG, editors. Textbook on scar management. Cham: Springer; 2020. p. 353–61. doi:10.1007/978-3-030-44766-3_41.
  6. Zhang M, Liu C, Zhang S, Chu R, Ren X. Advances in the treatment of acne scars. Front Med (Lausanne). 2025;12:1643035. doi:10.3389/fmed.2025.1643035.
  7. Pravangsuk J, Udompataikul M, Cheyasak N, Kamanamool N. Comparison of normal saline injection with pneumatic injector to subcision for the treatment of atrophic acne scars. J Clin Aesthet Dermatol. 2021;14(5):50–5.
  8. Seok J, Lee Y, Kim JM, Park KY, Kim BJ, Kim MN. Investigating skin penetration following needle‑free injection combined with fractional laser and subcision. Ann Dermatol. 2018;30(1):102–4. doi:10.5021/ad.2018.30.1.102.
  9. Seo SB, Wan J, Chan LKW, Lee KWA, Kim SB, Yi KH. Poly‑D,L‑lactic acid‑enhanced atrophic scar treatment via transdermal microjet drug delivery in Asians. Skin Res Technol. 2024;30:e13762. doi:10.1111/srt.13762.
  10. Taylor MB, Koron N. Combined treatment of rolling acne scars in ethnic skin using extensive subcision, trichloracetic acid peel, and fractional ablative erbium laser. Dermatol Surg. 2021;47(4):496–9. doi:10.1097/DSS.0000000000002858.
  11. Abdelwahab AA, Omar GAB, Hamdino M. A combined subcision approach with either fractional CO2 laser (10,600 nm) or cross‑linked hyaluronic acid versus subcision alone in atrophic post‑acne scar treatment. Lasers Med Sci. 2023;38(1):20. doi:10.1007/s10103-022-03677-y.
  12. Arsiwala SZ. Subcision with CROSS TCA peels for moderate to severe acne scars [commentary]; Kaur J, Kalsy J. Subcision plus 50% TCA CROSS [letter]. Indian Dermatol Online J. 2014;5(1):97–8. doi:10.4103/2229-5178.126053.
  13. Tao A, Shu Y, Ding H, Tao G. Injectable fillers for atrophic acne scars: a systematic review of mechanisms, evidence, and clinical algorithms. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2026;19:602580. doi:10.2147/CCID.S602580.
  14. Stratman S, He H. The use of chemical reconstruction of skin scars (CROSS) method with trichloroacetic acid (TCA) for atrophic scars: a comprehensive review on application techniques, adjunct therapies, and complications. J Clin Aesthet Dermatol. 2026;19(6):52–67.
  15. Fabbrocini G, Annunziata MC, D’Arco V, De Vita V, Lodi G, Mauriello MC, et al. Acne scars: pathogenesis, classification and treatment. Dermatol Res Pract. 2010;2010:893080. doi:10.1155/2010/893080.
  16. Connolly D, Vu HL, Mariwalla K, Saedi N. Acne scarring – pathogenesis, evaluation, and treatment options. J Clin Aesthet Dermatol. 2017;10(9):12–23.
  17. Tahiliani S, Mysore V, Ganjoo A, Udare S, Rajendran SC, Reddy R, et al. Practical aspects of acne scar management: ASAP 2024. Cureus. 2024;16(3):e55897. doi:10.7759/cureus.55897.
  18. Attia E. Atrophic postacne scar treatment: narrative review. JMIR Dermatol. 2024;7:e49954. doi:10.2196/49954.
  19. Qoreishi SH, Gholizadeh N, Rahmatpour Rokni G, Babaei M. Advancements in acne scar treatment: exploring novel therapies. J Cosmet Dermatol. 2025;24:e70183. doi:10.1111/jocd.70183.
  20. Chilicka K, Rusztowicz M, Szyguła R, Nowicka D. Methods for the improvement of acne scars used in dermatology and cosmetology: a review. J Clin Med. 2022;11(10):2744. doi:10.3390/jcm11102744.

Ghi chú: Các nghiên cứu được nhắc tới bằng tên tác giả và năm nhưng không có số thứ tự không nằm trong bộ tài liệu được cung cấp; chúng được tiếp cận gián tiếp qua các tổng quan hoặc phân tích gộp được đánh số ở trên và luôn được ghi kèm nguồn trích dẫn trung gian.